ngón giữa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngón tay ở vị trí chính giữa bàn tay: Đây là ngón tay dài nhất, nằm giữa ngón trỏ và ngón áp út trên bàn tay người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy giơ ngón giữa lên như một cử chỉ khiếm nhã.
- Cô ấy đeo nhẫn vào ngón giữa của bàn tay phải.
- Trong một số nền văn hóa, việc chỉ ngón giữa bị coi là thô lỗ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giơ ngón giữa": Một cử chỉ tay có ý nghĩa xúc phạm, khinh miệt hoặc tức giận trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nay cũng phổ biến ở Việt Nam.
- Anh ta tức giận và giơ ngón giữa về phía chiếc xe vừa vượt ẩu.
Biến thể và từ gần giống
- Ngón tay giữa: Cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "ngón giữa".
- Ngón trỏ: Ngón tay bên cạnh ngón giữa, dùng để chỉ trỏ.
- Ngón áp út: Ngón tay bên cạnh ngón giữa, thường dùng để đeo nhẫn cưới.
Từ đồng nghĩa
- Ngón thứ ba (tính từ ngón cái là ngón thứ nhất): Cách gọi theo thứ tự.
- Ngón tay thứ ba: Cách gọi đầy đủ theo thứ tự.
Thành ngữ liên quan
- "Mắt nhìn ngón giữa": (Thành ngữ ít phổ biến) Ám chỉ việc làm hoặc cử chỉ vô ích, không có tác dụng, giống như việc cố nhìn vào ngón giữa của chính mình.
- Anh cứ tranh cãi mãi về chuyện đó, khác nào mắt nhìn ngón giữa.
- X. Ngón tay giữa.